Hồng Duy Nguyễn Phong
国: ベトナム
生年月日: 1996年6月13日 · 30 (基準日 2026-11-05)
身長 (cm): 168
体重 (kg): 66
ポジションID: 25
国ID: 69697
一部の履歴です。全キャリア・シーズンではありません。
統計
| 名前 | チーム / 選手 | 値 | 範囲・期間 |
|---|---|---|---|
| Cumulative Minutes Played | Hồng Duy Nguyễn Phong | 31 | 試合詳細 · player |
| シュート数 | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| Key Passes | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| Duels Won Percentage | Hồng Duy Nguyễn Phong | 25 | 試合詳細 · player |
| Possession Lost | Hồng Duy Nguyễn Phong | 2 | 試合詳細 · player |
| Accurate Passes | Hồng Duy Nguyễn Phong | 15 | 試合詳細 · player |
| Total Duels | Hồng Duy Nguyễn Phong | 4 | 試合詳細 · player |
| Aerials Lost | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| 枠外シュート | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| Minutes Played | Hồng Duy Nguyễn Phong | 31 | 試合詳細 · player |
| Passes | Hồng Duy Nguyễn Phong | 18 | 試合詳細 · player |
| Duels Lost | Hồng Duy Nguyễn Phong | 3 | 試合詳細 · player |
| ファウル | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| Long Balls | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| Assists | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| Aerials | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
| Touches | Hồng Duy Nguyễn Phong | 21 | 試合詳細 · player |
| Duels Won | Hồng Duy Nguyễn Phong | 1 | 試合詳細 · player |
登録選手スナップショット
保存範囲にデータがありません
欠場情報
保存範囲にデータがありません
移籍
保存範囲にデータがありません
提供元の詳細
保存された提供元データ。予想先発と移籍の噂は確定情報ではありません。
試合予定 / 履歴
取込済み試合のみから集計 · 1
