Ngọc Sơn Trần
国: ベトナム
生年月日: 2003年1月27日 · 23 (基準日 2026-11-06)
身長 (cm): 175
体重 (kg): 60
ポジションID: 26
国ID: 69697
一部の履歴です。全キャリア・シーズンではありません。
統計
| 名前 | チーム / 選手 | 値 | 範囲・期間 |
|---|---|---|---|
| Rating | Ngọc Sơn Trần | 6.57 | 試合詳細 · player |
| Dribble Attempts | Ngọc Sơn Trần | 7 | 試合詳細 · player |
| Goals | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| 枠外シュート | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| Long Balls Won | Ngọc Sơn Trần | 2 | 試合詳細 · player |
| シュート数 | Ngọc Sơn Trần | 3 | 試合詳細 · player |
| Minutes Played | Ngọc Sơn Trần | 90 | 試合詳細 · player |
| Total Duels | Ngọc Sơn Trần | 17 | 試合詳細 · player |
| Duels Lost | Ngọc Sơn Trần | 8 | 試合詳細 · player |
| Minutes Played | Ngọc Sơn Trần | 90 | 試合詳細 · player |
| Touches | Ngọc Sơn Trần | 56 | 試合詳細 · player |
| Fouls Drawn | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| Aerials Won | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| Goals | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| 枠内シュート | Ngọc Sơn Trần | 2 | 試合詳細 · player |
| Successful Dribbles | Ngọc Sơn Trần | 5 | 試合詳細 · player |
| Aerials Lost | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| Possession Lost | Ngọc Sơn Trần | 13 | 試合詳細 · player |
| Duels Won Percentage | Ngọc Sơn Trần | 53 | 試合詳細 · player |
| Aerials | Ngọc Sơn Trần | 2 | 試合詳細 · player |
| Rating | Ngọc Sơn Trần | 6.37 | 試合詳細 · player |
| Goals Conceded | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| Cumulative Minutes Played | Ngọc Sơn Trần | 97 | 試合詳細 · player |
| Goals Conceded | Ngọc Sơn Trần | 1 | 試合詳細 · player |
| Total Crosses | Ngọc Sơn Trần | 3 | 試合詳細 · player |
| Long Balls | Ngọc Sơn Trần | 2 | 試合詳細 · player |
| Passes | Ngọc Sơn Trần | 32 | 試合詳細 · player |
| Duels Won | Ngọc Sơn Trần | 9 | 試合詳細 · player |
| Dispossessed | Ngọc Sơn Trần | 3 | 試合詳細 · player |
| Accurate Passes | Ngọc Sơn Trần | 23 | 試合詳細 · player |
| Cumulative Minutes Played | Ngọc Sơn Trần | 101 | 試合詳細 · player |
登録選手スナップショット
保存範囲にデータがありません
欠場情報
保存範囲にデータがありません
移籍
保存範囲にデータがありません
提供元の詳細
保存された提供元データ。予想先発と移籍の噂は確定情報ではありません。
試合予定 / 履歴
取込済み試合のみから集計 · 2
