Xuân Đại Phan
国: ベトナム
生年月日: 2003年1月1日 · 23 (基準日 2026-11-05)
身長 (cm): 173
体重 (kg): 65
ポジションID: 27
国ID: 69697
一部の履歴です。全キャリア・シーズンではありません。
統計
| 名前 | チーム / 選手 | 値 | 範囲・期間 |
|---|---|---|---|
| Accurate Passes | Xuân Đại Phan | 10 | 試合詳細 · player |
| Cumulative Minutes Played | Xuân Đại Phan | 74 | 試合詳細 · player |
| Successful Dribbles | Xuân Đại Phan | 1 | 試合詳細 · player |
| Duels Lost | Xuân Đại Phan | 5 | 試合詳細 · player |
| Dribble Attempts | Xuân Đại Phan | 1 | 試合詳細 · player |
| Passes | Xuân Đại Phan | 14 | 試合詳細 · player |
| Rating | Xuân Đại Phan | 6.46 | 試合詳細 · player |
| Total Duels | Xuân Đại Phan | 17 | 試合詳細 · player |
| Total Crosses | Xuân Đại Phan | 1 | 試合詳細 · player |
| ファウル | Xuân Đại Phan | 2 | 試合詳細 · player |
| Goals Conceded | Xuân Đại Phan | 1 | 試合詳細 · player |
| Minutes Played | Xuân Đại Phan | 90 | 試合詳細 · player |
| Clearances | Xuân Đại Phan | 1 | 試合詳細 · player |
| Duels Won Percentage | Xuân Đại Phan | 71 | 試合詳細 · player |
| Aerials | Xuân Đại Phan | 2 | 試合詳細 · player |
| Duels Won | Xuân Đại Phan | 12 | 試合詳細 · player |
| シュート数 | Xuân Đại Phan | 3 | 試合詳細 · player |
| Touches | Xuân Đại Phan | 26 | 試合詳細 · player |
| Aerials Lost | Xuân Đại Phan | 2 | 試合詳細 · player |
| 枠外シュート | Xuân Đại Phan | 3 | 試合詳細 · player |
| Long Balls | Xuân Đại Phan | 1 | 試合詳細 · player |
| Possession Lost | Xuân Đại Phan | 7 | 試合詳細 · player |
登録選手スナップショット
保存範囲にデータがありません
欠場情報
保存範囲にデータがありません
移籍
保存範囲にデータがありません
提供元の詳細
保存された提供元データ。予想先発と移籍の噂は確定情報ではありません。
試合予定 / 履歴
取込済み試合のみから集計 · 1
