Đình Bắc Nguyễn
国: ベトナム
生年月日: 2004年8月19日 · 22 (基準日 2026-11-06)
身長 (cm): 179
体重 (kg): 72
ポジションID: 27
国ID: 69697
一部の履歴です。全キャリア・シーズンではありません。
統計
| 名前 | チーム / 選手 | 値 | 範囲・期間 |
|---|---|---|---|
| Passes | Đình Bắc Nguyễn | 12 | 試合詳細 · player |
| Duels Won | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Successful Dribbles | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Duels Won Percentage | Đình Bắc Nguyễn | 33 | 試合詳細 · player |
| Interceptions | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Dispossessed | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Key Passes | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Passes | Đình Bắc Nguyễn | 20 | 試合詳細 · player |
| Chances Created | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Accurate Passes | Đình Bắc Nguyễn | 19 | 試合詳細 · player |
| Dispossessed | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Long Balls Won | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Total Duels | Đình Bắc Nguyễn | 19 | 試合詳細 · player |
| Cumulative Minutes Played | Đình Bắc Nguyễn | 99 | 試合詳細 · player |
| Ball Recovery | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Minutes Played | Đình Bắc Nguyễn | 30 | 試合詳細 · player |
| Cumulative Minutes Played | Đình Bắc Nguyễn | 29 | 試合詳細 · player |
| Accurate Passes Percentage | Đình Bắc Nguyễn | 78 | 試合詳細 · player |
| Duels Lost | Đình Bắc Nguyễn | 15 | 試合詳細 · player |
| Rating | Đình Bắc Nguyễn | 6.65 | 試合詳細 · player |
| Key Passes | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Rating | Đình Bắc Nguyễn | 6.46 | 試合詳細 · player |
| シュート数 | Đình Bắc Nguyễn | 6 | 試合詳細 · player |
| ファウル | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Fouls Drawn | Đình Bắc Nguyễn | 2 | 試合詳細 · player |
| Total Duels | Đình Bắc Nguyễn | 3 | 試合詳細 · player |
| Possession Lost | Đình Bắc Nguyễn | 8 | 試合詳細 · player |
| Long Balls | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Goals Conceded | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Minutes Played | Đình Bắc Nguyễn | 90 | 試合詳細 · player |
| Passes In Final Third | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Successful Dribbles | Đình Bắc Nguyễn | 2 | 試合詳細 · player |
| Dribble Attempts | Đình Bắc Nguyễn | 1 | 試合詳細 · player |
| Possession Lost | Đình Bắc Nguyễn | 6 | 試合詳細 · player |
| 枠外シュート | Đình Bắc Nguyễn | 2 | 試合詳細 · player |
| Accurate Passes | Đình Bắc Nguyễn | 9 | 試合詳細 · player |
| Shots Blocked | Đình Bắc Nguyễn | 2 | 試合詳細 · player |
| Dribble Attempts | Đình Bắc Nguyễn | 6 | 試合詳細 · player |
| Touches | Đình Bắc Nguyễn | 49 | 試合詳細 · player |
| Touches | Đình Bắc Nguyễn | 16 | 試合詳細 · player |
| Duels Won | Đình Bắc Nguyễn | 4 | 試合詳細 · player |
| Backward Passes | Đình Bắc Nguyễn | 3 | 試合詳細 · player |
| Duels Won Percentage | Đình Bắc Nguyễn | 21 | 試合詳細 · player |
| Duels Lost | Đình Bắc Nguyễn | 2 | 試合詳細 · player |
| 枠内シュート | Đình Bắc Nguyễn | 2 | 試合詳細 · player |
登録選手スナップショット
保存範囲にデータがありません
欠場情報
保存範囲にデータがありません
移籍
保存範囲にデータがありません
提供元の詳細
保存された提供元データ。予想先発と移籍の噂は確定情報ではありません。
試合予定 / 履歴
取込済み試合のみから集計 · 2
